ương gàn

  1. entêté et maniaque
    • Ông lão ương gàn
      un vieux entêté et maniaque

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "ương gàn"

ương gàn
Ông lão ương gàn nhất quyết không chịu thay đổi thói quen cũ của mình.